| TT |
MÃ SÁCH |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NHÀ XB |
NĂM XB |
GHI CHÚ |
|
Đá Cầu - Bắn Súng - Trò chơi |
| 1 |
|
Trò chơi xưa và nay |
Mai Văn Muôn (chủ biên) |
TDTT |
1989 |
Được mượn |
| 2 |
|
Trò chơi vận động và vui chơi giải trí |
|
|
|
Chỉ đọc |
| 3 |
|
Trò chơi giải trí trong gia đình |
|
Phụ nữ |
2005 |
Chỉ đọc |
| 4 |
|
Trò chơi dân gian trẻ em |
Trần Hòa Bình, Bùi Lương Việt |
Giáo dục |
2009 |
Chỉ đọc |
| 5 |
|
Rèn luyện thể lực và trò chơi cho trẻ từ 3 - 6 tuổi |
Thanh Mai biên soạn |
TDTT |
2008 |
Chỉ đọc |
| 6 |
|
Phương pháp tổ chức trò chơi tập thể |
Mạnh Sơn |
Thời đại |
2009 |
Chỉ đọc |
| 7 |
|
Phương pháp giảng dạy và huấn luyện đá cầu |
|
TDTT |
2009 |
Được mượn |
| 8 |
|
Những trò chơi vui nhộn trong sinh hoạt tập thể |
Trần Phiêu sưu tầm & biên soạn |
NXB Trẻ |
2007 |
Chỉ đọc |
| 9 |
|
Những trò chơi dã ngoại và hội hè |
Dorothy Woolfson |
Hồng Đức |
2008 |
Chỉ đọc |
| 10 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học trò chơi vận động |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 11 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học bắn súng trường hơi |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 12 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học bắn súng thể thao |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 13 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn đá cầu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 14 |
|
Một số trò chơi vận động dân gian và thể thao dân tộc ở Việt Nam |
Lê Anh Thơ |
TDTT |
2010 |
Chỉ đọc |
| 15 |
|
Luật thi đấu kéo co |
|
TDTT |
2011 |
Chỉ đọc |
| 16 |
VV 00 26620-49 |
Luật cầu mây |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 17 |
|
Luật đá cầu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2007 |
Chỉ đọc |
| 18 |
VV 99 24164-458 |
Luật đá cầu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 19 |
|
Kỹ thuật bắn sũng ngắn |
Hồ Xuân Kỹ |
TDTT |
1977 |
Được mượn |
| 20 |
VV 02 30894-31043 |
Giảng dạy và huấn luyện đá cầu |
Vụ TDTT quần chúng |
TDTT |
2001 |
Được mượn |
| 21 |
VV 99 22854-23153 |
Giáo trình trò chơi vận động |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 22 |
VV 99 25580-684 |
Bắn súng thể thao |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1999 |
Được mượn |
| 23 |
|
Đá cầu |
|
TDTT |
1994 |
Chỉ đọc |
| 24 |
|
72 trò chơi vận động dân gian tập 1 |
Nguyễn Toán, Lê Anh Thơ |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 25 |
|
64 trò chơi vận động dân gian tập 2 |
Nguyễn Toán, Lê Anh Thơ |
TDTT |
2006 |
Chỉ đọc |
| 26 |
VV 98 12460-509 |
136 trò chơi vận động |
Nguyễn Toán - Lê Anh Thơ |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 27 |
|
126 trò vui chơi tập thể chọn lọc |
Tôn Thất Đông |
NXB Trẻ |
2009 |
Chỉ đọc |
|
Điền Kinh |
| 28 |
|
Thuật ngữ điền kinh |
Trường ĐH TDTT II |
TDTT |
|
Chỉ đọc |
| 29 |
|
Tập tạ |
Deidre Johnson - Care, Jonatha Cane & Joe Cluicman |
Trẻ |
2000 |
Chỉ đọc |
| 30 |
|
Tìm hiểu điền kinh thế giới |
Quang Hưng |
TDTT |
2002 |
Chỉ đọc |
| 31 |
|
Nhảy xa |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1998 |
Được mượn |
| 32 |
VV 05 39141-165 |
Nhảy cao lưng qua xà |
Tân Minh Chính, Từ Lương San |
TDTT |
2003 |
Được mượn |
| 33 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học điền kinh phổ tu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 34 |
|
Ngân hàng câu hỏi, đáp án môn học điền kinh chuyên sâu |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
1998 |
Được mượn |
| 35 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Nhảy cao |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 36 |
|
Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn Điền kinh |
Trường TDTT Bắc Ninh |
TDTT |
2009 |
Chỉ đọc |
| 37 |
VV 01 30324 |
Ném bóng và đẩy tạ |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục |
1999 |
Được mượn |
| 38 |
|
Luật thi đấu điền kinh |
|
TDTT |
2010 |
Được mượn |
| 39 |
VV 00 27723-872 |
Luật điền kinh |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 40 |
|
Luật điền kinh |
Tổng cục TDTT |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 41 |
VV 05 39116-140 |
Luật điền kinh |
Uỷ ban TDTT |
TDTT |
2005 |
Chỉ đọc |
| 42 |
VV 98 12410-459 |
Huấn luyện chạy cự ly trung bình dài và marathon |
Trịnh Hùng Thanh |
TDTT |
1997 |
Được mượn |
| 43 |
|
Hỏi đáp Luật điền kinh |
Trường Đại học TDTT 1 |
TDTT |
1996 |
Được mượn |
| 44 |
|
Giáo trình điền kinh (trung học) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2000 |
Được mượn |
| 45 |
VV 04 34261-410 |
Giáo trình điền kinh (cao đẳng) |
Trường Cao đẳng TDTT Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2003 |
Được mượn |
| 46 |
|
Giáo trình Điền kinh |
Trường TDTT Đà Nẵng |
TDTT |
2010 |
Chỉ đọc |
| 47 |
VV 05 38551-600 |
Chạy cự ly ngắn |
ĐH TDTT I |
TDTT |
2002 |
Được mượn |
| 48 |
VV 00 29304-453 |
Cử tạ |
A.N.Vorobiep |
TDTT |
2000 |
Được mượn |
| 49 |
|
Bốn nhân tố nâng cao thành tích tập luyện |
K.Lego. G.Oenslegen |
TDTT |
1979 |
Được mượn |
| 50 |
VV 04 37611-710 |
Bài tập chuyên môn trong điền kinh |
Quang Hưng |
TDTT |
2004 |
Được mượn |